Các khoản thuế, phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc: Cách tính đủ để không sai giá vốn

Các khoản thuế phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc

Các khoản thuế, phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc không chỉ gồm tiền hàng và cước vận chuyển về Việt Nam. Khi một lô hàng đi theo quy trình nhập khẩu thương mại, người kinh doanh còn có thể phải tính vận chuyển nội địa Trung Quốc, chi phí kho bãi, nâng hạ, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, phí hải quan, kiểm tra chuyên ngành, vận chuyển nội địa Việt Nam và nhiều khoản phát sinh tùy từng sản phẩm.

Đây là lý do có những sản phẩm nhìn rất rẻ tại Trung Quốc nhưng sau khi về đến kho Việt Nam lại có giá vốn cao hơn nhiều so với dự kiến ban đầu. Nếu chỉ lấy giá mua cộng cước vận chuyển để quyết định nhập hàng, doanh nghiệp rất dễ tính sai biên lợi nhuận.

Cách làm an toàn hơn là bóc tách toàn bộ chi phí từ lúc hàng rời nhà cung cấp Trung Quốc cho tới khi được giao về kho tại Việt Nam. Quan trọng nhất là phải xác định rõ sản phẩm, mã HS, xuất xứ, điều kiện giao hàng và chính sách quản lý trước khi chốt đơn số lượng lớn.

Các khoản thuế, phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc gồm những gì?

Có thể chia tổng chi phí của một lô hàng thành 6 nhóm chính:

  1. Tiền mua hàng và chi phí phát sinh tại nhà cung cấp.
  2. Chi phí vận chuyển, kho bãi và xử lý hàng tại Trung Quốc.
  3. Chi phí vận chuyển quốc tế từ Trung Quốc về Việt Nam.
  4. Các loại thuế tại khâu nhập khẩu.
  5. Chi phí hải quan, kiểm tra chuyên ngành và xử lý tại cửa khẩu hoặc cảng.
  6. Chi phí vận chuyển và giao hàng sau khi thông quan tại Việt Nam.

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên. Số tiền thực tế phụ thuộc rất lớn vào sản phẩm, nhà cung cấp, tuyến vận chuyển, số lượng, trọng lượng, thể tích, mã HS, xuất xứ và yêu cầu quản lý chuyên ngành.

1. Tiền hàng không phải là toàn bộ giá vốn

Khoản đầu tiên là giá mà doanh nghiệp thanh toán cho nhà cung cấp Trung Quốc. Tuy nhiên, ngay ở bước này đã cần hỏi rõ giá được báo theo điều kiện nào.

Người mua nên xác nhận:

  • Giá áp dụng cho số lượng bao nhiêu.
  • Có bao gồm đóng gói tiêu chuẩn hay không.
  • Có phí làm mẫu, in logo, OEM hoặc thay đổi bao bì không.
  • Nhà cung cấp giao tại xưởng, giao tới kho hay giao tới cảng.
  • Chi phí bốc hàng lên xe do bên nào chịu.
  • Có yêu cầu pallet, kiện gỗ hoặc gia cố đặc biệt hay không.

Cùng một sản phẩm nhưng hai nhà cung cấp có thể báo giá khác nhau vì phạm vi giao hàng khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ so sánh đơn giá sản phẩm.

2. Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc

Sau khi mua hàng, sản phẩm thường phải được vận chuyển từ xưởng hoặc kho của nhà cung cấp đến kho tập kết, cửa khẩu hoặc cảng xuất.

Khoản này có thể bao gồm:

  • Phí ship nội địa Trung Quốc.
  • Phí xe tải lấy hàng tại xưởng.
  • Phí giao hàng tới kho gom.
  • Phí vận chuyển tới cảng hoặc cửa khẩu.
  • Phí bốc xếp tại điểm lấy hàng.

Vị trí nhà cung cấp ảnh hưởng rất lớn đến chi phí. Một xưởng có giá hàng thấp nhưng nằm xa tuyến logistics chính chưa chắc tạo ra tổng giá vốn tốt hơn một nhà cung cấp có giá sản phẩm cao hơn một chút nhưng thuận tiện cho vận chuyển.

3. Phí đóng gói, pallet và gia cố hàng hóa

Đây là khoản thường bị bỏ qua khi hỏi giá nhập hàng.

Tùy đặc điểm sản phẩm, doanh nghiệp có thể cần:

  • Thùng carton dày hơn.
  • Đóng pallet.
  • Đóng kiện gỗ.
  • Gia cố chống va đập.
  • Chống ẩm.
  • Đóng gói riêng đối với hàng dễ vỡ.

Cách đóng gói không chỉ ảnh hưởng đến an toàn hàng hóa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và thể tích tính cước.

4. Phí kho, gom hàng và xử lý tại Trung Quốc

Nếu hàng được mua từ nhiều nhà cung cấp, có thể cần đưa về cùng một kho để gom trước khi xuất khẩu.

Một số khoản có thể phát sinh gồm:

  • Phí nhập kho.
  • Phí lưu kho.
  • Phí kiểm đếm nếu có sử dụng dịch vụ.
  • Phí gom nhiều đơn.
  • Phí đóng lại kiện.
  • Phí bốc xếp.

Những khoản này phụ thuộc chính sách của từng kho và phạm vi dịch vụ. Doanh nghiệp nên hỏi rõ số ngày lưu kho miễn phí nếu có và mức phí sau thời gian đó.

5. Chi phí vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam

Cước vận chuyển quốc tế thường là khoản được người mua quan tâm nhất, nhưng chỉ là một phần của tổng chi phí.

Tùy lô hàng, có thể lựa chọn:

  • Đường bộ.
  • Đường biển hàng lẻ.
  • Đường biển nguyên container.
  • Đường hàng không.
  • Phương án kết hợp nhiều phương thức.

Cước có thể được tính theo kilogram, thể tích, số kiện, chuyến xe hoặc container. Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh đôi khi có chi phí vận chuyển cao hơn hàng nặng nhưng gọn.

Do đó, khi hỏi báo giá nên cung cấp cả trọng lượng và kích thước đóng gói thay vì chỉ gửi tên sản phẩm.

6. Thuế nhập khẩu là khoản cần kiểm tra theo mã HS

Thuế nhập khẩu không có một mức chung cho tất cả hàng Trung Quốc. Thuế suất phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ và chính sách thuế áp dụng cho lô hàng.

Đối với hàng tính thuế theo tỷ lệ phần trăm, có thể hiểu theo công thức cơ bản:

Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất nhập khẩu

Điểm quan trọng là phải xác định mã HS có cơ sở. Không nên chọn mã chỉ vì thấy một sản phẩm có tên giống trên mạng, bởi chất liệu, cấu tạo hoặc công dụng khác nhau có thể dẫn tới cách phân loại khác nhau.

7. C/O có thể ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu như thế nào?

Hàng có xuất xứ Trung Quốc có thể được xem xét áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại phù hợp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về xuất xứ và chứng từ.

Tuy nhiên, cần tránh cách hiểu rằng cứ có C/O là thuế nhập khẩu bằng 0%.

Mức thuế thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Mã HS.
  • Biểu thuế áp dụng.
  • Quy tắc xuất xứ.
  • Loại chứng từ xuất xứ.
  • Các điều kiện của hiệp định tương ứng.

Vì vậy, nếu muốn sử dụng ưu đãi thuế, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng cung cấp chứng từ xuất xứ của nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

8. Thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu

Hàng nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế GTGT sẽ phát sinh thuế theo mức áp dụng cho từng loại hàng hóa.

Trong năm 2026, một số nhóm hàng đang áp dụng mức thuế suất 10% thuộc phạm vi chính sách giảm thuế có thể được áp dụng mức 8% đến hết ngày 31/12/2026. Tuy nhiên, không phải tất cả hàng hóa đều thuộc diện được giảm, vì vậy cần đối chiếu đúng sản phẩm tại thời điểm nhập khẩu.

Đối với doanh nghiệp kê khai thuế theo phương pháp khấu trừ, thuế GTGT nhập khẩu nếu đáp ứng điều kiện có thể được kê khai khấu trừ. Vì vậy, khi tính giá vốn cần phân biệt giữa dòng tiền phải nộp khi nhập khẩu và chi phí thực tế sau khi xử lý thuế.

9. Thuế chống bán phá giá và các biện pháp phòng vệ thương mại

Một số mặt hàng nhập khẩu từ Trung Quốc có thể thuộc phạm vi áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại.

Tùy từng trường hợp, có thể liên quan đến:

  • Thuế chống bán phá giá.
  • Thuế chống trợ cấp.
  • Thuế tự vệ.

Những loại thuế này không áp dụng cho toàn bộ hàng hóa Trung Quốc. Việc xác định thường phải kiểm tra mô tả sản phẩm, mã HS tham khảo, xuất xứ và đôi khi cả nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu.

Đối với nhóm hàng có nguy cơ chịu thuế phòng vệ thương mại, doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi ký hợp đồng vì mức thuế bổ sung có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá vốn.

10. Thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường

Một số hàng hóa đặc thù có thể thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế bảo vệ môi trường theo quy định.

Đây không phải khoản thuế áp dụng cho mọi lô hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra theo đúng nhóm sản phẩm thay vì cộng mặc định vào mọi bảng dự toán.

11. Phí hải quan và phí dịch vụ khai báo hải quan là hai khoản khác nhau

Khi tính Các khoản thuế, phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc, cần phân biệt giữa phí, lệ phí do cơ quan nhà nước thu và phí dịch vụ của doanh nghiệp logistics hoặc đại lý hải quan.

Đơn vị dịch vụ có thể thu phí cho các công việc như:

  • Chuẩn bị hồ sơ.
  • Truyền tờ khai.
  • Kiểm tra chứng từ.
  • Phối hợp xử lý hàng kiểm hóa.
  • Bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ khi cần.

Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ khoản nào là phí nhà nước và khoản nào là phí dịch vụ để dễ kiểm soát.

12. Phí kiểm tra chuyên ngành có phải lô hàng nào cũng phát sinh?

Không. Chỉ những sản phẩm thuộc phạm vi quản lý tương ứng mới cần thực hiện các thủ tục chuyên ngành.

Tùy loại hàng, có thể liên quan tới:

  • Kiểm tra chất lượng.
  • Thử nghiệm sản phẩm.
  • Chứng nhận hợp quy.
  • Công bố hợp quy.
  • Kiểm dịch động vật.
  • Kiểm dịch thực vật.
  • Kiểm tra an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra hiệu suất năng lượng.
  • Các thủ tục chuyên ngành khác.

Chi phí phụ thuộc loại thủ tục, số lượng mẫu, đơn vị thực hiện và yêu cầu của sản phẩm. Không nên lấy chi phí kiểm định của một mặt hàng để áp dụng cho mặt hàng khác.

13. Phân tích, phân loại hàng hóa có phải luôn mất phí?

Không nên hiểu rằng mọi lô hàng chính ngạch đều phải trả một khoản cố định gọi là phí phân tích phân loại.

Trong quá trình làm thủ tục, nếu cơ quan hải quan cần thêm căn cứ để xác định mã hàng, hàng hóa có thể được lấy mẫu hoặc thực hiện các bước nghiệp vụ liên quan. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể chủ động sử dụng dịch vụ giám định, thử nghiệm hoặc phân tích của tổ chức chuyên môn khi cần làm rõ đặc tính sản phẩm.

Các chi phí dịch vụ phát sinh trong trường hợp này phụ thuộc từng sản phẩm và đơn vị thực hiện, không phải khoản mặc định cho mọi lô hàng.

14. Phí bến bãi, nâng hạ và xử lý tại cảng hoặc cửa khẩu

Đây là nhóm chi phí rất dễ bị bỏ sót khi doanh nghiệp chỉ hỏi cước vận chuyển chính.

Tùy đường bộ hay đường biển, lô hàng có thể phát sinh:

  • Phí bốc xếp.
  • Phí nâng hạ container.
  • Phí kho bãi.
  • Phí xử lý tại cảng hoặc cửa khẩu.
  • Phí lưu container nếu phát sinh.
  • Phí lưu bãi nếu hàng nằm lâu.
  • Phí chứng từ của hãng vận chuyển hoặc đơn vị khai thác.

Cấu trúc phí của hàng đường bộ và đường biển rất khác nhau, vì vậy cần yêu cầu báo giá cụ thể theo từng phương án.

15. Vì sao phí lưu kho, lưu bãi có thể tăng mạnh?

Phí lưu kho và lưu bãi thường phát sinh khi hàng không được xử lý đúng kế hoạch.

Nguyên nhân có thể đến từ:

  • Thiếu chứng từ.
  • Khai sai thông tin hàng hóa.
  • Chờ bổ sung giấy phép.
  • Chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành.
  • Chậm nhận hàng sau thông quan.
  • Lịch vận tải thay đổi.

Đây là lý do nên kiểm tra thủ tục trước khi hàng rời Trung Quốc, thay vì chờ tới khi hàng tới cảng hoặc cửa khẩu mới bắt đầu chuẩn bị hồ sơ.

16. Phí vận chuyển nội địa Việt Nam

Sau khi thông quan, hàng vẫn phải được vận chuyển từ cửa khẩu, cảng hoặc kho logistics tới địa điểm của người nhập.

Khoản này có thể bao gồm:

  • Xe tải giao hàng.
  • Phí xe container.
  • Phí bốc dỡ.
  • Phí nâng hạ.
  • Phí giao hàng vào khu công nghiệp.
  • Phương tiện chuyên dụng đối với hàng quá khổ hoặc đặc thù.

Khi hỏi giá logistics, doanh nghiệp nên xác nhận rõ báo giá dừng ở cửa khẩu, cảng, kho trung chuyển hay đã giao tận kho.

17. Bảo hiểm hàng hóa có nên đưa vào bảng giá vốn?

Với lô hàng có giá trị lớn, máy móc, thiết bị hoặc hàng dễ hư hỏng, bảo hiểm vận chuyển là khoản nên được xem xét.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Hàng có được mua bảo hiểm hay không.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Giá trị được bảo hiểm.
  • Trường hợp loại trừ.
  • Quy trình xử lý khi hàng mất hoặc hư hỏng.

Không nên mặc định tiền cước vận chuyển đã bao gồm toàn bộ trách nhiệm đối với giá trị hàng hóa.

18. Chi phí thanh toán và ngân hàng

Với các đơn hàng thương mại, doanh nghiệp còn có thể phát sinh chi phí liên quan đến thanh toán quốc tế hoặc chuyển tiền.

Tùy phương thức giao dịch, có thể có:

  • Phí chuyển tiền.
  • Phí ngân hàng.
  • Chênh lệch tỷ giá.
  • Phí xử lý thanh toán.

Khoản này thường không lớn bằng tiền hàng hoặc thuế nhưng với đơn hàng giá trị cao vẫn cần đưa vào dự toán.

19. Tổng giá vốn nhập khẩu nên tính như thế nào?

Để tránh bỏ sót, doanh nghiệp có thể xây dựng công thức tổng quát:

Tổng chi phí đưa hàng về kho = Tiền hàng + chi phí nội địa Trung Quốc + đóng gói và kho hàng + chi phí xuất khẩu + vận chuyển quốc tế + thuế nhập khẩu + các loại thuế khác nếu có + chi phí hải quan + kiểm tra chuyên ngành + phí cảng hoặc cửa khẩu + vận chuyển nội địa Việt Nam + các chi phí hợp lý khác

Sau đó mới phân bổ chi phí cho từng đơn vị sản phẩm để xác định giá vốn.

Nếu doanh nghiệp thuộc trường hợp được khấu trừ thuế GTGT nhập khẩu thì cần xử lý khoản này đúng theo phương pháp kế toán và thuế của doanh nghiệp, thay vì mặc định toàn bộ số thuế GTGT là chi phí cuối cùng của sản phẩm.

20. Vì sao cùng một sản phẩm nhưng hai nhà cung cấp lại có giá vốn khác nhau?

Nguyên nhân không chỉ nằm ở giá bán.

Hai nhà cung cấp có thể khác nhau về:

  • Địa điểm nhà máy.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Khả năng đóng gói.
  • Khả năng cung cấp chứng từ.
  • Khả năng phối hợp làm C/O.
  • Kích thước kiện hàng.
  • Khối lượng thực tế.
  • Cách đóng pallet.

Một nhà cung cấp đắt hơn một chút nhưng ở gần cảng, đóng hàng tối ưu và cung cấp hồ sơ tốt có thể tạo ra tổng giá vốn thấp hơn.

21. Vì sao mã HS ảnh hưởng đến nhiều khoản chi phí cùng lúc?

Mã HS là một trong những dữ liệu quan trọng nhất khi dự toán chi phí bởi nó có thể liên quan tới:

  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế GTGT.
  • Khả năng hưởng thuế ưu đãi đặc biệt.
  • Biện pháp phòng vệ thương mại.
  • Chính sách quản lý chuyên ngành.
  • Giấy phép và kiểm tra liên quan.

Nếu mã HS dự kiến thay đổi, cả bảng giá vốn cũng có thể thay đổi. Vì vậy, doanh nghiệp không nên yêu cầu một báo giá thuế tuyệt đối khi thông tin sản phẩm còn chưa đầy đủ.

22. Thông tin cần gửi để kiểm tra thuế phí sát hơn

Trước khi hỏi đơn vị vận chuyển, nên chuẩn bị:

  • Tên sản phẩm.
  • Hình ảnh thực tế.
  • Link sản phẩm nếu mua qua 1688, Taobao hoặc Alibaba.
  • Chất liệu hoặc thành phần.
  • Công dụng.
  • Model.
  • Thông số kỹ thuật.
  • Thương hiệu.
  • Nhà sản xuất.
  • Catalogue hoặc datasheet nếu có.
  • Giá mua.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Kích thước đóng gói.
  • Địa chỉ nhà cung cấp tại Trung Quốc.
  • Địa chỉ giao hàng tại Việt Nam.

Càng đầy đủ thông tin, việc kiểm tra mã HS, thuế, thủ tục và logistics càng có cơ sở hơn.

23. 7 câu hỏi cần hỏi trước khi chốt một báo giá nhập khẩu

  1. Báo giá đã bao gồm ship nội địa Trung Quốc chưa?
  2. Cước vận chuyển quốc tế được tính theo cách nào?
  3. Thuế nhập khẩu dự kiến dựa trên mã HS nào?
  4. Thuế GTGT đang áp dụng cho mặt hàng là bao nhiêu?
  5. Hàng có phát sinh kiểm tra chuyên ngành không?
  6. Các khoản phí cảng, bến bãi và nâng hạ đã bao gồm chưa?
  7. Báo giá đã bao gồm giao hàng tới kho tại Việt Nam chưa?

Nếu một báo giá chỉ ghi một con số trọn gói mà không giải thích phạm vi dịch vụ, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ trước khi so sánh với phương án khác.

24. Những sai lầm khiến doanh nghiệp tính sai giá vốn

Chỉ cộng giá hàng với cước vận chuyển

Đây là lỗi phổ biến nhất. Thuế và chi phí xử lý có thể làm tổng giá vốn thay đổi đáng kể.

Không kiểm tra mã HS trước khi đặt hàng

Nếu mã HS khác dự kiến ban đầu, thuế và chính sách nhập khẩu cũng có thể thay đổi.

Mặc định có C/O là thuế nhập khẩu bằng 0%

C/O chỉ là một phần trong điều kiện xem xét ưu đãi thuế.

Mặc định mọi hàng đều được áp dụng cùng mức VAT

Mức thuế phụ thuộc loại hàng và chính sách tại thời điểm nhập khẩu.

Không hỏi rõ phạm vi báo giá

Một đơn vị có thể báo từ kho Trung Quốc tới cửa khẩu, trong khi đơn vị khác đã báo tới kho Việt Nam. So sánh hai con số này trực tiếp sẽ không chính xác.

25. Checklist tính đủ giá vốn trước khi nhập hàng Trung Quốc

  1. Chốt giá mua với nhà cung cấp.
  2. Kiểm tra điều kiện giao hàng.
  3. Tính vận chuyển nội địa Trung Quốc.
  4. Kiểm tra đóng gói, pallet và kho hàng.
  5. Xác định thông tin sản phẩm đầy đủ.
  6. Dự kiến mã HS.
  7. Kiểm tra thuế nhập khẩu.
  8. Kiểm tra khả năng sử dụng C/O nếu cần.
  9. Kiểm tra thuế GTGT.
  10. Kiểm tra thuế phòng vệ thương mại nếu có.
  11. Kiểm tra chính sách chuyên ngành.
  12. Xin báo giá vận chuyển quốc tế.
  13. Kiểm tra phí cửa khẩu hoặc cảng.
  14. Tính chi phí vận chuyển nội địa Việt Nam.
  15. Dự phòng những khoản có khả năng phát sinh.

Không nên hỏi đơn vị logistics chỉ một câu: cước bao nhiêu?

Khi nhập hàng chính ngạch, cước vận chuyển không phải toàn bộ bài toán. Doanh nghiệp cần quan tâm tới tổng chi phí để hàng về tới kho.

Một phương án có cước thấp hơn nhưng thuế chưa được tính, chưa có phí bến bãi hoặc chưa giao tận kho có thể đắt hơn phương án có mức cước ban đầu cao hơn nhưng phạm vi dịch vụ đầy đủ.

Khi trao đổi phương án tại DPS Order, người mua nên cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm và lô hàng để việc kiểm tra các nhóm chi phí có cơ sở cụ thể hơn.

Kết luận

Các khoản thuế, phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc không có một bảng giá cố định áp dụng cho mọi sản phẩm. Ngoài tiền hàng, doanh nghiệp có thể phải tính ship nội địa Trung Quốc, đóng gói, kho hàng, vận chuyển quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT, phí hải quan, kiểm tra chuyên ngành, bến bãi, nâng hạ và vận chuyển về kho.

Điều quan trọng nhất là không chốt đơn chỉ vì thấy giá sản phẩm rẻ. Hãy xác định đúng sản phẩm, mã HS, xuất xứ, chính sách nhập khẩu và tổng chi phí trước khi quyết định số lượng. Tính đủ từ đầu giúp doanh nghiệp biết được giá vốn thực tế và giảm nguy cơ phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Nếu bạn cần hỗ trợ tìm nguồn hàng, trao đổi với nhà cung cấp hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu, DPS Order hỗ trợ tư vấn từng bước hoàn toàn miễn phí, kể cả khi bạn chưa quyết định mua hàng. Bạn có thể gửi thông tin sản phẩm, số lượng và nhu cầu tại Trung tâm hỗ trợ để được hướng dẫn kiểm tra các khoản thuế, phí và phương án nhập khẩu phù hợp trước khi chốt đơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *