Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc: Cách tính đủ giá vốn trước khi chốt đơn

Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc

Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc không chỉ gồm tiền mua hàng và cước vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam. Với một lô hàng nhập khẩu thương mại, doanh nghiệp còn có thể phát sinh vận chuyển nội địa Trung Quốc, đóng gói, kho bãi, bốc xếp, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, phí khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành và chi phí giao hàng về kho tại Việt Nam.

Đây là lý do một sản phẩm nhìn rất rẻ trên 1688, Taobao hoặc khi làm việc trực tiếp với xưởng Trung Quốc chưa chắc có giá vốn thấp sau khi nhập về Việt Nam. Nếu chỉ lấy giá sản phẩm cộng với một mức cước vận chuyển để quyết định nhập hàng, người kinh doanh rất dễ dự tính sai lợi nhuận.

Cách an toàn hơn là bóc tách toàn bộ chi phí từ lúc hàng còn ở nhà cung cấp Trung Quốc đến khi được giao vào kho tại Việt Nam. Khi biết tương đối đầy đủ các khoản này trước khi đặt đơn lớn, doanh nghiệp sẽ dễ so sánh nhà cung cấp, lựa chọn phương thức vận chuyển và xây dựng giá bán phù hợp hơn.

Nhập khẩu chính ngạch là gì?

Trong cách sử dụng phổ biến trên thị trường, nhập khẩu chính ngạch được hiểu là đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam theo quy trình nhập khẩu thương mại, có khai báo hải quan, thực hiện nghĩa vụ thuế và chuẩn bị các chứng từ phù hợp với từng loại hàng.

Một lô hàng nhập khẩu có thể liên quan đến các chứng từ như:

  • Hợp đồng hoặc chứng từ giao dịch.
  • Commercial invoice.
  • Packing list.
  • Chứng từ vận tải.
  • Tờ khai hải quan.
  • Chứng từ xuất xứ nếu cần sử dụng để xem xét ưu đãi thuế.
  • Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật khi cần xác định hàng hóa.
  • Giấy phép hoặc hồ sơ kiểm tra chuyên ngành nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.

Không phải lô hàng nào cũng cần toàn bộ các giấy tờ trên. Hồ sơ thực tế phụ thuộc sản phẩm, mã HS, xuất xứ, chính sách mặt hàng và phương thức vận chuyển.

Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc gồm những khoản nào?

Có thể chia tổng chi phí thành các nhóm chính sau:

  1. Tiền mua hàng.
  2. Chi phí phát sinh tại nhà cung cấp Trung Quốc.
  3. Vận chuyển nội địa Trung Quốc.
  4. Kho, bốc xếp, đóng gói và xử lý hàng.
  5. Chi phí xuất khẩu và vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.
  6. Các loại thuế tại khâu nhập khẩu.
  7. Chi phí hải quan và kiểm tra chuyên ngành.
  8. Chi phí tại cửa khẩu hoặc cảng.
  9. Chi phí giao hàng về kho tại Việt Nam.

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh đầy đủ tất cả các khoản. Vì vậy, doanh nghiệp cần lập bảng chi phí theo từng sản phẩm và từng phương án vận chuyển cụ thể.

1. Tiền hàng: khoản đầu tiên nhưng chưa phải giá vốn

Tiền hàng là giá doanh nghiệp thanh toán cho nhà cung cấp. Tuy nhiên, trước khi so sánh hai xưởng, cần kiểm tra phạm vi của báo giá.

Nên hỏi rõ:

  • Giá áp dụng cho số lượng bao nhiêu.
  • Đã bao gồm bao bì hay chưa.
  • Có phí in logo, OEM hoặc ODM hay không.
  • Có phát sinh phí làm mẫu không.
  • Nhà cung cấp giao hàng tại xưởng hay giao đến kho.
  • Chi phí bốc hàng do bên nào chịu.

Một nhà cung cấp báo giá thấp hơn chưa chắc tạo ra giá vốn thấp hơn nếu hàng nằm xa tuyến vận chuyển, đóng gói không tối ưu hoặc khó phối hợp về chứng từ.

2. Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc

Sau khi sản xuất hoặc lấy hàng, sản phẩm thường phải được vận chuyển từ xưởng đến kho gom, cửa khẩu hoặc cảng xuất.

Khoản này có thể gồm:

  • Ship nội địa Trung Quốc.
  • Phí xe lấy hàng tại xưởng.
  • Vận chuyển đến kho tập kết.
  • Vận chuyển đến cửa khẩu hoặc cảng.
  • Bốc hàng lên phương tiện nếu báo giá chưa bao gồm.

Vị trí nhà cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến khoản này. Khi so sánh nguồn hàng, nên xem cả địa chỉ xưởng thay vì chỉ so đơn giá sản phẩm.

3. Phí đóng gói, pallet và gia cố hàng

Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể cần chi thêm cho:

  • Thùng carton dày hơn.
  • Pallet.
  • Kiện gỗ.
  • Gia cố chống va đập.
  • Vật liệu chống ẩm.
  • Đóng gói riêng với hàng dễ vỡ.

Khoản này không chỉ ảnh hưởng đến độ an toàn mà còn ảnh hưởng tới trọng lượng và thể tích tính cước. Một sản phẩm nhẹ nhưng đóng gói quá cồng kềnh có thể khiến chi phí logistics tăng đáng kể.

4. Phí kho, bốc xếp và nâng hạ

Nếu mua hàng từ nhiều xưởng, doanh nghiệp có thể cần đưa hàng về cùng một kho để gom trước khi xuất khẩu.

Tùy phương án, có thể phát sinh:

  • Phí nhập kho.
  • Phí lưu kho.
  • Phí kiểm đếm.
  • Phí gom đơn.
  • Phí đóng lại kiện.
  • Phí bốc xếp.
  • Phí nâng hạ hàng hoặc container nếu có.

Người mua nên hỏi rõ thời gian lưu kho, phạm vi dịch vụ và điều kiện phát sinh chi phí để tránh đến lúc hàng về kho mới biết có thêm khoản phải trả.

5. Cước vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam

Đây là khoản thường được hỏi đầu tiên nhưng không nên được xem là toàn bộ chi phí nhập khẩu.

Hàng có thể được tổ chức theo:

  • Đường bộ.
  • Đường biển hàng lẻ.
  • Đường biển nguyên container.
  • Đường hàng không trong trường hợp phù hợp.

Cước thực tế phụ thuộc trọng lượng, thể tích, tính chất hàng, địa điểm lấy hàng, điểm giao, phương thức vận chuyển và thời điểm vận chuyển.

Với lô hàng lớn, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá ít nhất hai phương án nếu có thể, sau đó so sánh cả chi phí và thời gian thay vì mặc định đường bộ hoặc đường biển luôn tốt hơn.

6. Thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu là một khoản quan trọng trong Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc. Mức thuế không cố định cho tất cả hàng Trung Quốc mà phụ thuộc vào mã HS, xuất xứ và biểu thuế áp dụng.

Về nguyên tắc, với mặt hàng áp dụng thuế suất theo tỷ lệ phần trăm:

Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất nhập khẩu

Do đó, muốn dự toán thuế cần xác định mã HS có cơ sở.

Để kiểm tra mã HS, nên có đầy đủ:

  • Tên hàng.
  • Chất liệu.
  • Thành phần.
  • Công dụng.
  • Model.
  • Thông số kỹ thuật.
  • Nguyên lý hoạt động đối với thiết bị.
  • Catalogue khi cần.

Không nên chọn mã HS chỉ vì tìm thấy một sản phẩm có tên tương tự trên Internet.

7. Thuế GTGT tại khâu nhập khẩu

Ngoài thuế nhập khẩu, hàng nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế GTGT còn phát sinh thuế tại khâu nhập khẩu theo mức thuế áp dụng cho từng sản phẩm và chính sách tại thời điểm mở tờ khai.

Khi lập bảng chi phí, doanh nghiệp nên phân biệt:

  • Số tiền thực tế phải nộp khi làm thủ tục nhập khẩu.
  • Khoản được xử lý theo chế độ khấu trừ thuế nếu doanh nghiệp đáp ứng điều kiện.

Việc phân biệt này giúp doanh nghiệp nhìn đúng cả dòng tiền cần chuẩn bị và giá vốn thực tế.

8. Thuế nhập khẩu bổ sung nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng

Một số sản phẩm có thể thuộc phạm vi của biện pháp phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp hoặc thuế tự vệ.

Những khoản này không áp dụng cho mọi sản phẩm nhập từ Trung Quốc. Việc xác định thường phụ thuộc vào mô tả hàng hóa, mã HS tham khảo, xuất xứ và trong một số trường hợp còn liên quan đến nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu.

Với nhóm hàng có khả năng thuộc diện phòng vệ thương mại, doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi đặt số lượng lớn vì thuế bổ sung có thể làm thay đổi đáng kể giá vốn.

9. C/O có thể ảnh hưởng thế nào đến chi phí nhập khẩu?

Hàng có xuất xứ Trung Quốc có thể được xem xét áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng điều kiện của hiệp định thương mại và chứng từ xuất xứ tương ứng.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng có C/O không đồng nghĩa với thuế nhập khẩu bằng 0%.

Mức thuế thực tế còn phụ thuộc:

  • Mã HS.
  • Biểu thuế áp dụng.
  • Quy tắc xuất xứ.
  • Chứng từ chứng nhận xuất xứ.
  • Điều kiện của lô hàng.

Doanh nghiệp muốn sử dụng ưu đãi nên kiểm tra khả năng phối hợp của nhà cung cấp ngay trước khi đặt hàng.

10. Phí khai báo và xử lý thủ tục hải quan

Nếu doanh nghiệp sử dụng đơn vị logistics hoặc đại lý làm thủ tục, có thể phát sinh phí dịch vụ liên quan tới:

  • Chuẩn bị hồ sơ.
  • Khai và truyền tờ khai.
  • Kiểm tra chứng từ.
  • Phối hợp xử lý hàng kiểm hóa.
  • Bổ sung hồ sơ nếu cần.

Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ đâu là khoản nộp cho cơ quan nhà nước và đâu là phí dịch vụ của đơn vị thực hiện để tránh nhầm lẫn.

11. Chi phí kiểm tra chuyên ngành

Không phải hàng nhập khẩu chính ngạch nào cũng cần kiểm định hoặc kiểm tra chuyên ngành.

Tùy mặt hàng, có thể liên quan đến:

  • Kiểm tra chất lượng.
  • Thử nghiệm sản phẩm.
  • Chứng nhận hợp quy.
  • Công bố hợp quy.
  • Kiểm dịch.
  • Kiểm tra an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra hiệu suất năng lượng.
  • Các thủ tục chuyên ngành khác.

Nếu sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp cần kiểm tra từ trước vì thủ tục này có thể ảnh hưởng cả chi phí lẫn thời gian đưa hàng ra thị trường.

12. Phí tại cảng hoặc cửa khẩu

Tùy phương thức vận chuyển, lô hàng có thể phát sinh một số khoản như:

  • Phí bốc xếp.
  • Phí nâng hạ.
  • Phí kho bãi.
  • Phí xử lý hàng.
  • Phí lưu container nếu có.
  • Phí lưu bãi nếu hàng chậm xử lý.
  • Một số chi phí chứng từ và khai thác liên quan.

Đây là nhóm chi phí thường dễ bị bỏ sót khi người mua chỉ hỏi một mức cước vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.

13. Phí giao hàng về kho tại Việt Nam

Sau khi hoàn tất thủ tục, hàng vẫn phải được vận chuyển từ cửa khẩu, cảng hoặc kho trung chuyển về địa chỉ nhận.

Khoản này phụ thuộc:

  • Khoảng cách giao hàng.
  • Loại phương tiện.
  • Số lượng và kích thước hàng.
  • Có cần xe container hay không.
  • Có phát sinh bốc dỡ hay nâng hạ hay không.

Khi hỏi báo giá, doanh nghiệp cần xác nhận rõ điểm kết thúc của dịch vụ: cửa khẩu, cảng, kho trung chuyển hay giao tận kho.

14. Bảo hiểm hàng hóa

Với máy móc, thiết bị, hàng giá trị lớn hoặc hàng dễ hư hỏng, doanh nghiệp nên xem xét bảo hiểm vận chuyển.

Cần kiểm tra:

  • Có mua bảo hiểm hay chưa.
  • Giá trị được bảo hiểm.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Trường hợp loại trừ.
  • Quy trình xử lý khi hàng xảy ra mất mát hoặc hư hỏng.

Không nên mặc định rằng cước vận chuyển đã bao gồm toàn bộ giá trị của hàng trong trường hợp xảy ra sự cố.

Công thức tính tổng chi phí nhập khẩu chính ngạch

Doanh nghiệp có thể sử dụng công thức tổng quát để tránh bỏ sót:

Tổng chi phí về kho = Tiền hàng + vận chuyển nội địa Trung Quốc + đóng gói và kho bãi + chi phí xuất khẩu + cước Trung Quốc – Việt Nam + các loại thuế + hải quan + kiểm tra chuyên ngành + phí cảng hoặc cửa khẩu + vận chuyển nội địa Việt Nam + các chi phí hợp lý khác

Sau đó, tổng chi phí được phân bổ cho số lượng sản phẩm thực tế để tính giá vốn trên từng đơn vị.

Với lô hàng có nhiều sản phẩm khác nhau, doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu chí phân bổ phù hợp như giá trị, trọng lượng, thể tích hoặc phương pháp kế toán phù hợp để tránh phân bổ sai.

Ví dụ cách tư duy khi tính giá vốn

Giả sử doanh nghiệp đang so hai nhà cung cấp cùng bán một sản phẩm.

Nhà cung cấp A có giá sản phẩm thấp hơn nhưng:

  • Nằm xa kho tập kết.
  • Đóng gói cồng kềnh.
  • Không hỗ trợ tốt về chứng từ.

Nhà cung cấp B có giá sản phẩm cao hơn một chút nhưng:

  • Gần tuyến vận chuyển.
  • Đóng gói gọn.
  • Cung cấp catalogue và thông tin nhà sản xuất đầy đủ.
  • Có khả năng phối hợp hồ sơ xuất xứ khi cần.

Nếu chỉ nhìn giá mua, A có vẻ rẻ hơn. Nhưng khi tính thêm logistics và chi phí xử lý, B có thể tạo ra tổng giá vốn tốt hơn.

Đây chính là lý do doanh nghiệp nên so sánh giá về kho thay vì chỉ so giá tại xưởng.

Lợi ích của việc lên đầy đủ chi phí trước khi đặt hàng

Biết sản phẩm còn đủ lợi nhuận hay không

Nhiều mặt hàng nhìn rất rẻ tại Trung Quốc nhưng sau khi cộng thuế và logistics, biên lợi nhuận có thể thấp hơn dự kiến.

Chủ động dòng tiền

Biết trước các khoản phải trả giúp doanh nghiệp chuẩn bị ngân sách tốt hơn, đặc biệt với lô hàng lớn.

Dễ so sánh nhà cung cấp

Thay vì chỉ nhìn đơn giá, doanh nghiệp có thể so trên tổng chi phí thực tế.

Dễ lựa chọn đường bộ hoặc đường biển

Cùng một lô hàng có thể có nhiều phương án vận chuyển. Tính đầy đủ chi phí giúp lựa chọn dựa trên cả giá và thời gian.

Giảm nguy cơ phát sinh ngoài kế hoạch

Không thể loại bỏ mọi khoản phát sinh, nhưng kiểm tra mã HS, thuế và chính sách trước khi đặt hàng sẽ giúp hạn chế đáng kể những khoản mà doanh nghiệp không dự tính từ đầu.

Những thông tin cần có để kiểm tra chi phí sát hơn

Trước khi hỏi báo giá nhập khẩu, nên chuẩn bị:

  • Link sản phẩm.
  • Tên sản phẩm.
  • Hình ảnh thực tế.
  • Chất liệu hoặc thành phần.
  • Công dụng.
  • Model.
  • Thông số kỹ thuật.
  • Catalogue nếu có.
  • Thương hiệu.
  • Nhà sản xuất.
  • Giá mua.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng.
  • Kích thước kiện hàng.
  • Địa chỉ nhà cung cấp tại Trung Quốc.
  • Địa chỉ nhận hàng tại Việt Nam.

Chỉ gửi một link sản phẩm và hỏi “cước chính ngạch bao nhiêu một kilogram?” thường chưa đủ để tính tổng giá vốn.

6 lưu ý khi tính Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc

1. Không chốt đơn trước khi kiểm tra thủ tục

Nếu sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành, việc phát hiện quá muộn có thể ảnh hưởng tới thời gian và chi phí.

2. Không tự áp mã HS chỉ theo tên hàng

Cùng tên thương mại nhưng khác chất liệu hoặc công dụng có thể được phân loại khác nhau.

3. Không mặc định có C/O là thuế bằng 0%

Cần kiểm tra đúng mã HS và điều kiện của biểu thuế.

4. Không so báo giá khi phạm vi dịch vụ khác nhau

Một báo giá có thể chỉ tới cửa khẩu, trong khi báo giá khác đã bao gồm giao về kho. Hai con số này không thể so trực tiếp.

5. Luôn kiểm tra trọng lượng và thể tích

Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể phát sinh cước cao.

6. Nên có khoản dự phòng

Một số chi phí có thể phát sinh do lưu kho, bổ sung hồ sơ, thay đổi lịch vận tải hoặc yêu cầu kiểm tra thực tế. Doanh nghiệp nên có biên độ dự phòng thay vì sử dụng toàn bộ ngân sách cho tiền hàng.

Checklist trước khi chốt đơn nhập khẩu chính ngạch

  1. Đã chốt giá với nhà cung cấp chưa?
  2. Đã biết điều kiện giao hàng chưa?
  3. Đã tính ship nội địa Trung Quốc chưa?
  4. Đã kiểm tra cách đóng gói chưa?
  5. Đã có trọng lượng và kích thước kiện chưa?
  6. Đã dự kiến mã HS chưa?
  7. Đã kiểm tra thuế nhập khẩu chưa?
  8. Đã kiểm tra thuế GTGT chưa?
  9. Đã kiểm tra khả năng sử dụng C/O nếu cần chưa?
  10. Đã kiểm tra thuế bổ sung nếu có chưa?
  11. Đã kiểm tra chính sách chuyên ngành chưa?
  12. Đã có báo giá vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam chưa?
  13. Đã làm rõ phí cảng hoặc cửa khẩu chưa?
  14. Đã tính giao hàng về kho Việt Nam chưa?
  15. Đã tính tổng giá vốn trên từng sản phẩm chưa?

Đừng chỉ hỏi cước vận chuyển, hãy hỏi tổng giá vốn về kho

Với nhập khẩu chính ngạch, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “cước bao nhiêu một kilogram?”.

Doanh nghiệp cần biết:

  • Tiền hàng bao nhiêu.
  • Chi phí tại Trung Quốc bao nhiêu.
  • Thuế dự kiến bao nhiêu.
  • Có thủ tục chuyên ngành không.
  • Phí logistics đến đâu.
  • Tổng tiền khi hàng về kho là bao nhiêu.

Khi tìm hiểu phương án nhập hàng tại DPS Order, người mua nên cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm và lô hàng để việc kiểm tra chi phí có cơ sở cụ thể hơn.

Kết luận

Chi phí nhập khẩu chính ngạch Trung Quốc không chỉ có giá hàng và cước vận chuyển. Một bảng giá vốn đầy đủ có thể gồm tiền hàng, ship nội địa Trung Quốc, đóng gói, kho bãi, bốc xếp, cước quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT, hải quan, kiểm tra chuyên ngành và giao hàng về kho tại Việt Nam.

Không có một mức chi phí cố định áp dụng cho mọi sản phẩm. Mỗi lô hàng cần được tính dựa trên đặc điểm hàng hóa, mã HS, số lượng, trọng lượng, thể tích, nhà cung cấp và tuyến vận chuyển.

Doanh nghiệp kiểm tra càng sớm thì càng dễ chủ động giá vốn, dòng tiền và biên lợi nhuận. Vì vậy, với những đơn hàng lớn, nên thực hiện theo nguyên tắc: kiểm tra sản phẩm – kiểm tra thủ tục – tính đủ chi phí – rồi mới chốt đơn.

Nếu bạn cần hỗ trợ tìm nguồn hàng, trao đổi với nhà cung cấp hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu, DPS Order hỗ trợ tư vấn từng bước hoàn toàn miễn phí, kể cả khi bạn chưa quyết định mua hàng. Bạn có thể gửi link sản phẩm, số lượng dự kiến và thông tin lô hàng tại Trung tâm hỗ trợ để được hướng dẫn kiểm tra thuế, phí và phương án nhập khẩu phù hợp trước khi chốt đơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *