Thủ tục nhập khẩu kệ nhựa nhìn chung không quá phức tạp đối với hàng mới, không tích hợp thiết bị điện. Tuy nhiên, điểm dễ nhầm nhất lại nằm ở mã HS. Cùng được người bán gọi là “kệ nhựa”, nhưng một chiếc kệ đứng nhiều tầng có bản chất là đồ nội thất có thể được phân loại khác với khay, giá hoặc dụng cụ sắp xếp nhỏ bằng nhựa dùng trong gia đình.
Vì vậy, người nhập hàng từ Trung Quốc không nên chỉ nhìn tên sản phẩm trên 1688, Taobao hoặc invoice để chọn mã. Cần xem đồng thời kích thước, cấu tạo, vị trí sử dụng, khả năng đứng độc lập, cách lắp ráp và công dụng thực tế. Bài viết dưới đây của DPS Order tập trung vào các loại kệ nhựa gia dụng phổ biến như kệ để đồ, kệ nhà tắm, kệ nhà bếp, kệ nhiều tầng và kệ lắp ghép.
Chính sách nhập khẩu kệ nhựa năm 2026
Hoạt động nhập khẩu hiện được thực hiện theo Luật Quản lý ngoại thương, Nghị định 292/2026/NĐ-CP và các quy định hải quan có liên quan. Thông tư 48/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định thêm một số nội dung về quản lý hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và danh mục hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu.
Đối với kệ nhựa mới thông thường, không có bộ phận điện, không gắn thiết bị phát sóng và không có chức năng đặc biệt thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp chủ yếu thực hiện thủ tục hải quan thông thường: xác định mã HS, khai trị giá, tính thuế, chuẩn bị chứng từ và thực hiện quy định về nhãn hàng hóa.
Nếu hàng đã qua sử dụng, cần kiểm tra riêng chính sách tại Phụ lục I của Thông tư 48/2026/TT-BCT thay vì áp dụng quy trình của hàng mới. Bài viết này tập trung vào kệ nhựa mới dùng trong gia đình, cửa hàng hoặc không gian sinh hoạt.
Thủ tục nhập khẩu kệ nhựa: mã HS không cố định theo tên sản phẩm
Đây là phần quan trọng nhất. Không phải mọi sản phẩm có tên “plastic rack”, “storage shelf” hoặc “plastic shelf” đều dùng chung một mã HS.
Hai hướng phân loại thường cần xem xét là nhóm 94.03 đối với đồ nội thất bằng plastic và nhóm 39.24 đối với một số sản phẩm gia dụng bằng plastic. Việc chọn nhóm nào phải căn cứ vào bản chất thực tế của hàng hóa.
Kệ nhựa có bản chất là đồ nội thất
Với kệ nhựa dạng đứng độc lập, có nhiều tầng, dùng lâu dài để đặt hoặc sắp xếp đồ đạc trong phòng, nhà bếp, phòng tắm, cửa hàng hoặc khu vực sinh hoạt, sản phẩm có thể được xem xét là đồ nội thất bằng plastic.
Mã thường được xem xét là:
- 9403.70.90 – Đồ nội thất bằng plastic, loại khác.
Theo biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành sau khi Nghị định 73/2025/NĐ-CP sửa đổi một số mức thuế của Nghị định 26/2023/NĐ-CP, mã 9403.70.90 có mức thuế nhập khẩu ưu đãi MFN 20%.
Nếu hàng có xuất xứ Trung Quốc, đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Trung Quốc và có chứng từ xuất xứ hợp lệ, mã 9403.70.90 hiện có mức thuế suất ACFTA 0%.
Kệ hoặc dụng cụ sắp xếp nhỏ bằng nhựa dùng trong gia đình
Một số sản phẩm được người bán gọi là kệ nhưng thực tế có cấu tạo gần với đồ gia dụng bằng plastic, chẳng hạn giá nhỏ để đồ, dụng cụ sắp xếp đơn giản hoặc sản phẩm không mang đặc tính của một món đồ nội thất độc lập. Trong trường hợp phù hợp, mã có thể được xem xét là:
- 3924.90.90 – Các sản phẩm gia dụng khác bằng plastic, loại khác.
Mã 3924.90.90 hiện có thuế suất nhập khẩu ưu đãi MFN 22%. Theo biểu thuế ACFTA giai đoạn 2022–2027, hàng có xuất xứ Trung Quốc đáp ứng đầy đủ điều kiện có thể được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%.
Như vậy, chỉ một thay đổi trong cách xác định bản chất sản phẩm giữa đồ nội thất và đồ gia dụng bằng plastic cũng có thể làm thay đổi mã HS và mức thuế MFN.
Kệ treo tường hoặc kệ có cấu tạo đặc biệt
Không nên mặc định kệ treo tường, phụ kiện gắn cố định hoặc sản phẩm có nhiều bộ phận kim loại đều thuộc 9403.70.90. Tùy thiết kế và cách lắp đặt, hàng hóa có thể phải xem xét nhóm khác phù hợp hơn.
Tương tự, nếu kệ tích hợp đèn, ổ cắm, bộ sạc hoặc linh kiện điện tử, cần đánh giá thêm chức năng điện của sản phẩm trước khi xác định mã cuối cùng.
Làm sao phân biệt kệ nhựa mã 9403.70.90 và 3924.90.90?
Có thể hiểu theo cách đơn giản: nếu sản phẩm có hình thức và công dụng rõ ràng như một món đồ nội thất để đặt, chứa hoặc trưng bày đồ đạc, thường cần ưu tiên xem xét nhóm 94.03. Nếu sản phẩm chỉ là đồ dùng gia đình bằng nhựa đơn giản, không có đặc tính của đồ nội thất, nhóm 39.24 có thể phù hợp hơn.
Trước khi chốt mã, nên kiểm tra các thông tin sau:
- Kệ có đứng độc lập trên sàn hay không.
- Kích thước và chiều cao tổng thể.
- Số tầng và khả năng chịu tải.
- Kệ được lắp cố định hay có thể tháo rời.
- Công dụng chính là đồ nội thất hay chỉ là dụng cụ sắp xếp nhỏ.
- Toàn bộ sản phẩm bằng nhựa hay có khung kim loại.
- Có bánh xe, ngăn kéo, cánh cửa hoặc phụ kiện khác hay không.
- Sản phẩm được nhập nguyên chiếc hay tháo rời thành bộ.
Catalogue, hình ảnh thực tế và hướng dẫn lắp ráp thường hữu ích hơn rất nhiều so với một dòng mô tả chung như “plastic rack”.
Vì sao áp sai mã HS kệ nhựa có thể làm tăng chi phí?
Mã HS quyết định mức thuế nhập khẩu, khả năng hưởng ưu đãi FTA và một phần chính sách quản lý hàng hóa. Nếu mã HS bị xác định sai, doanh nghiệp có thể gặp:
- Phải sửa đổi hoặc khai bổ sung tờ khai.
- Phải nộp bổ sung thuế nếu mã mới có mức thuế cao hơn.
- Phải cung cấp catalogue, hình ảnh hoặc tài liệu cấu tạo sản phẩm.
- Phát sinh kiểm tra thực tế hoặc yêu cầu phân loại lại.
- Không được hưởng mức thuế FTA như dự kiến.
- Phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi nếu thời gian thông quan kéo dài.
- Làm giá vốn thực tế cao hơn kế hoạch bán hàng ban đầu.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên lựa chọn mã có mức thuế thấp hơn rồi áp vào sản phẩm. Mã HS phải được xác định dựa trên hàng hóa thực tế.
Nhập kệ nhựa từ Trung Quốc có được thuế nhập khẩu 0% không?
Trong hai trường hợp phổ biến nêu trên, mã 9403.70.90 và 3924.90.90 đều đang có mức ACFTA 0% đối với hàng đủ điều kiện xuất xứ từ Trung Quốc.
Tuy nhiên, mua hàng tại Trung Quốc không đồng nghĩa tự động được hưởng thuế 0%. Để áp dụng thuế ưu đãi đặc biệt, hàng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định và có chứng từ xuất xứ phù hợp.
Ví dụ, nếu kệ nhựa được xác định ở mã 9403.70.90 nhưng doanh nghiệp không có chứng từ đủ điều kiện hưởng ACFTA, mức MFN tham khảo hiện là 20%. Với trường hợp thuộc mã 3924.90.90, mức MFN là 22%. Đây là chênh lệch đáng kể khi nhập số lượng lớn.
Do đó, trước khi chốt đơn, nên hỏi nhà cung cấp ngay về khả năng cung cấp C/O hoặc chứng từ xuất xứ thay vì chờ tới khi hàng đã lên đường mới xử lý.
Thuế GTGT khi nhập khẩu kệ nhựa năm 2026
Theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, từ ngày 01/07/2025 đến hết ngày 31/12/2026, nhiều hàng hóa đang áp dụng thuế suất GTGT 10% được giảm xuống còn 8%, trừ các nhóm hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục loại trừ.
Đối với kệ nhựa thông thường, nếu mã HS cuối cùng thuộc đối tượng được giảm và không nằm trong danh mục loại trừ, doanh nghiệp có thể áp dụng mức VAT 8% trong thời gian chính sách còn hiệu lực.
Công thức cơ bản để tính thuế là:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu x Thuế suất nhập khẩu.
Thuế GTGT = (Trị giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu + các khoản thuế khác phải cộng nếu có) x Thuế suất GTGT.
Trị giá tính thuế phải được xác định theo quy định về trị giá hải quan. Vì vậy, không nên chỉ lấy giá niêm yết trên 1688 hoặc Taobao rồi nhân trực tiếp với thuế suất để coi đó là tổng nghĩa vụ thuế.
Bộ hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu kệ nhựa
Thủ tục hải quan năm 2026 được thực hiện theo Luật Hải quan, Nghị định 08/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, cùng Thông tư 38/2015/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung, trong đó có Thông tư 121/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/02/2026.
Tùy lô hàng và phương thức vận chuyển, hồ sơ có thể gồm:
- Tờ khai hải quan theo hệ thống khai báo điện tử.
- Hóa đơn thương mại hoặc chứng từ có giá trị tương đương theo trường hợp áp dụng.
- Vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương đương đối với trường hợp pháp luật yêu cầu.
- Tờ khai trị giá nếu thuộc trường hợp phải khai.
- Chứng từ chứng nhận xuất xứ nếu thuộc trường hợp phải nộp hoặc doanh nghiệp đề nghị hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
- Giấy phép hoặc chứng từ chuyên ngành nếu sản phẩm thực tế có cấu tạo hoặc chức năng làm phát sinh yêu cầu quản lý riêng.
Ngoài hồ sơ phải nộp, doanh nghiệp nên chuẩn bị hợp đồng mua bán, packing list, catalogue, ảnh hàng, kích thước, thông tin vật liệu và hướng dẫn lắp ráp. Với kệ tháo rời, nên có hình ảnh sản phẩm sau khi lắp hoàn chỉnh để làm rõ bản chất hàng hóa.
Kệ nhựa nhập khẩu cần lưu ý gì về nhãn hàng hóa?
Kệ nhựa nhập khẩu khi đưa ra lưu thông tại Việt Nam phải tuân thủ quy định về nhãn hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP.
Người nhập khẩu nên kiểm tra nhãn gốc ngay từ khi nhà cung cấp chuẩn bị đóng hàng. Những thông tin như tên hàng, xuất xứ và thông tin tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm ở nước ngoài cần được thể hiện phù hợp với quy định.
Nếu sản phẩm được đặt OEM hoặc đóng gói riêng, nên duyệt mẫu nhãn với xưởng trước khi sản xuất hàng loạt để tránh phải xử lý lại khi hàng đã về Việt Nam.
Quy trình nhập khẩu kệ nhựa từ Trung Quốc
- Xác định sản phẩm: kệ đứng, kệ nhà tắm, kệ bếp, kệ góc, kệ bánh xe hay sản phẩm treo tường.
- Kiểm tra cấu tạo: xác định toàn bộ bằng nhựa hay có thêm khung, bánh xe hoặc chi tiết kim loại.
- Xác định bản chất hàng hóa: phân biệt kệ có tính chất đồ nội thất với đồ gia dụng bằng plastic.
- Xác định mã HS dự kiến: 9403.70.90 thường được xem xét với đồ nội thất bằng plastic; 3924.90.90 có thể được xem xét với một số đồ gia dụng plastic không mang bản chất furniture.
- Kiểm tra thuế: xác định MFN, VAT và khả năng hưởng thuế ưu đãi theo FTA.
- Kiểm tra xuất xứ: nếu muốn áp dụng ACFTA, trao đổi với nhà cung cấp về chứng từ xuất xứ trước khi xuất hàng.
- Kiểm tra nhãn và bao bì: bảo đảm thông tin xuất xứ và nhà sản xuất phù hợp.
- Chuẩn bị hồ sơ và khai hải quan: khai rõ tên hàng, chất liệu, công dụng, kích thước, số lượng, trị giá, mã HS và xuất xứ.
- Thực hiện yêu cầu theo phân luồng: bổ sung catalogue hoặc kiểm tra thực tế nếu cơ quan hải quan yêu cầu.
- Nộp thuế và hoàn tất thông quan: hoàn thành nghĩa vụ thuế và nhận hàng theo quy định.
Những thông tin nên hỏi nhà cung cấp trước khi đặt kệ nhựa
- Loại plastic sử dụng như PP, ABS hoặc vật liệu khác.
- Kích thước sản phẩm sau khi lắp hoàn chỉnh.
- Số tầng và tải trọng của từng tầng.
- Có khung hoặc linh kiện kim loại hay không.
- Có bánh xe, ngăn kéo hoặc cánh tủ hay không.
- Sản phẩm đứng độc lập hay phải gắn cố định vào tường.
- Hàng được giao nguyên chiếc hay tháo rời.
- Catalogue và hướng dẫn lắp ráp.
- Thông tin nhà sản xuất và xuất xứ.
- Khả năng cung cấp chứng từ xuất xứ để hưởng ưu đãi FTA.
Những nhầm lẫn thường gặp khi nhập khẩu kệ nhựa
- Cho rằng kệ nhựa chỉ có một mã HS: mã phụ thuộc vào bản chất đồ nội thất hay đồ gia dụng.
- Thấy sản phẩm bằng nhựa là áp ngay nhóm 39: đồ nội thất bằng plastic có nhóm riêng tại Chương 94.
- Thấy tên “rack” hoặc “shelf” là áp ngay 9403.70.90: các giá nhỏ hoặc dụng cụ sắp xếp đơn giản có thể cần xem xét nhóm khác.
- Chỉ dựa vào mã HS do shop Trung Quốc cung cấp: việc nhập khẩu vào Việt Nam phải phân loại theo Danh mục hàng hóa và quy định áp dụng tại Việt Nam.
- Mặc định có C/O là được thuế 0%: chứng từ phải phù hợp mã HS, xuất xứ và điều kiện của hiệp định.
- Không kiểm tra kích thước và cách lắp đặt: đây là thông tin quan trọng để xác định sản phẩm có bản chất đồ nội thất hay không.
- Invoice chỉ ghi “plastic rack”: mô tả nên làm rõ công dụng, vật liệu và đặc điểm sản phẩm.
Lưu ý trước khi áp dụng mã HS và mức thuế
Mã 9403.70.90 và 3924.90.90 trong bài là hai hướng phân loại đáng chú ý đối với các loại kệ và đồ sắp xếp bằng nhựa phổ biến. Không nên coi đây là hai mã có thể tùy ý lựa chọn. Mã cuối cùng phải căn cứ vào cấu tạo, kích thước, cách sử dụng và bản chất thực tế của sản phẩm.
Các mức thuế, chính sách VAT, ưu đãi FTA và quy định quản lý có thể thay đổi. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra lại tại thời điểm đăng ký tờ khai, đặc biệt nếu sản phẩm có cấu tạo khác kệ nhựa thông thường hoặc kết hợp nhiều vật liệu.
Nếu bạn cần hỗ trợ tìm nguồn hàng, trao đổi với nhà cung cấp hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu, DPS Order hỗ trợ tư vấn từng bước hoàn toàn miễn phí, kể cả khi bạn chưa quyết định mua hàng. Bạn có thể gửi link sản phẩm, hình ảnh, kích thước, cấu tạo hoặc nhu cầu nhập kệ nhựa tại Trung tâm hỗ trợ để được hướng dẫn cụ thể hơn trước khi triển khai đơn hàng.
