Chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc gồm những gì? Cách tính thuế, phí và tổng giá vốn cần biết

Chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc

Chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc gồm những gì là câu hỏi cần được tính toán trước khi người kinh doanh đặt một đơn hàng lớn, đặc biệt với hàng nhập khẩu chính ngạch. Giá sản phẩm mà nhà cung cấp báo trên 1688, Alibaba hoặc báo trực tiếp từ nhà máy chỉ là một phần của tổng chi phí. Khi hàng được đưa từ Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp còn có thể phát sinh thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế phòng vệ thương mại, vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành, lưu kho và nhiều khoản logistics khác.

Nếu chỉ lấy giá mua hàng cộng với cước vận chuyển để tính giá vốn, người kinh doanh rất dễ đánh giá sai lợi nhuận. Một sản phẩm nhìn có vẻ rẻ tại Trung Quốc nhưng nếu chịu thuế nhập khẩu cao, thuộc diện chống bán phá giá hoặc phải thực hiện kiểm tra chuyên ngành thì tổng giá vốn thực tế có thể thay đổi đáng kể.

Vì vậy, cách an toàn hơn là bóc tách từng nhóm chi phí ngay từ trước khi đặt hàng. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ những khoản nào thường xuất hiện và cách kiểm tra để hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.

Chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc gồm những gì?

Đối với một lô hàng nhập khẩu thương mại từ Trung Quốc về Việt Nam, tổng chi phí thường có thể chia thành 5 nhóm lớn:

  1. Chi phí mua hàng tại Trung Quốc.
  2. Chi phí vận chuyển và xử lý hàng tại Trung Quốc.
  3. Thuế phát sinh tại khâu nhập khẩu.
  4. Chi phí hải quan, kiểm tra chuyên ngành và logistics.
  5. Chi phí vận chuyển, lưu kho và giao hàng sau thông quan tại Việt Nam.

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên. Chi phí thực tế phụ thuộc vào loại sản phẩm, mã HS, xuất xứ, trị giá hàng hóa, phương thức vận chuyển, cửa khẩu hoặc cảng nhập và chính sách quản lý áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.

1. Tiền hàng tại Trung Quốc là khoản chi phí đầu tiên

Tiền hàng là giá mà người mua thanh toán cho nhà cung cấp Trung Quốc. Đây có thể là giá niêm yết trên 1688, Alibaba hoặc giá được xưởng báo riêng sau khi thương lượng số lượng.

Khi kiểm tra giá, người mua nên xác nhận rõ:

  • Giá đã bao gồm thuế nội địa Trung Quốc hay chưa.
  • Giá áp dụng cho số lượng bao nhiêu.
  • Có phí đóng gói, đóng kiện hoặc pallet riêng không.
  • Có phát sinh phí làm mẫu, in logo hoặc OEM không.
  • Giá đã bao gồm vận chuyển từ xưởng tới kho hoặc điểm giao hàng tại Trung Quốc chưa.

Đối với đơn hàng lớn, chỉ cần khác biệt nhỏ trong điều kiện báo giá cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

2. Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc thường bị bỏ sót khi tính giá vốn

Nếu mua hàng trên 1688 hoặc trực tiếp từ nhà máy, hàng thường phải được vận chuyển từ địa chỉ của nhà cung cấp tới kho tập kết, cảng hoặc cửa khẩu xuất khẩu.

Khoản này có thể bao gồm:

  • Phí ship nội địa Trung Quốc.
  • Phí xe tải lấy hàng tại xưởng.
  • Phí giao hàng tới kho logistics.
  • Phí đóng pallet hoặc gia cố kiện hàng.
  • Phí bốc xếp tại kho nếu phát sinh.

Với hàng nặng, hàng cồng kềnh hoặc nhà máy nằm xa tuyến logistics chính, chi phí vận chuyển nội địa có thể trở thành một phần đáng kể của giá vốn.

3. Thuế nhập khẩu được tính như thế nào?

Thuế nhập khẩu là một trong những khoản quan trọng nhất khi tính chi phí nhập hàng Trung Quốc. Theo nguyên tắc chung đối với hàng hóa áp dụng thuế suất theo tỷ lệ phần trăm, số thuế nhập khẩu phải nộp được xác định dựa trên trị giá tính thuế và thuế suất của mặt hàng.

Công thức cơ bản có thể hiểu như sau:

Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất nhập khẩu

Điểm cần lưu ý là trị giá tính thuế không nên được hiểu đơn giản luôn bằng giá ghi trên invoice. Trị giá hải quan được xác định theo các phương pháp và nguyên tắc của pháp luật hải quan, trong đó trị giá giao dịch là phương pháp được sử dụng khi đáp ứng điều kiện và có thể phải cộng thêm hoặc điều chỉnh một số khoản theo quy định.

Thuế suất nhập khẩu lại phụ thuộc rất nhiều vào mã HS và xuất xứ hàng hóa. Một sản phẩm có tên thương mại giống nhau nhưng khác vật liệu, công dụng hoặc thông số kỹ thuật có thể được phân loại vào mã HS khác nhau.

4. Có C/O thì thuế nhập khẩu có thể thấp hơn không?

Có thể, nhưng không phải cứ có C/O là mặc định được hưởng thuế suất 0%.

Trong năm 2026, hàng có xuất xứ Trung Quốc có thể được xem xét hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại mà Việt Nam và Trung Quốc cùng tham gia, tiêu biểu như Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Trung Quốc và Hiệp định RCEP.

Để được áp dụng mức thuế ưu đãi đặc biệt, lô hàng phải đáp ứng đồng thời các điều kiện liên quan đến:

  • Mã HS của hàng hóa.
  • Thuế suất của biểu thuế ưu đãi tương ứng.
  • Quy tắc xuất xứ.
  • Chứng từ chứng nhận xuất xứ phù hợp.
  • Điều kiện vận chuyển và các yêu cầu khác theo hiệp định.

Vì vậy, trước khi đặt hàng, người mua nên kiểm tra nhà cung cấp có khả năng phối hợp chuẩn bị chứng từ xuất xứ hay không nếu muốn sử dụng ưu đãi thuế.

5. Thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu được tính như thế nào?

Ngoài thuế nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu còn có thể chịu thuế giá trị gia tăng theo quy định áp dụng cho từng loại hàng.

Về nguyên tắc, giá tính thuế giá trị gia tăng đối với hàng nhập khẩu được xác định từ trị giá tính thuế nhập khẩu cộng với các khoản thuế liên quan theo quy định.

Có thể hiểu theo công thức tổng quát:

Thuế GTGT hàng nhập khẩu = Giá tính thuế GTGT × Thuế suất GTGT

Trong đó, giá tính thuế GTGT có thể bao gồm:

  • Trị giá tính thuế nhập khẩu.
  • Thuế nhập khẩu phải nộp.
  • Thuế nhập khẩu bổ sung nếu có.
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt nếu có.
  • Thuế bảo vệ môi trường nếu có.

Từ ngày 1/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026, một số nhóm hàng hóa thuộc diện áp dụng được giảm 2% thuế suất GTGT, từ 10% xuống 8%. Tuy nhiên, không phải mọi hàng nhập khẩu đều được áp dụng mức 8%. Người nhập cần kiểm tra đúng nhóm sản phẩm tại thời điểm mở tờ khai.

6. Thuế chống bán phá giá có thể làm giá vốn tăng mạnh

Một trong những khoản người nhập hàng Trung Quốc thường bỏ sót là thuế chống bán phá giá. Đây là một loại thuế nhập khẩu bổ sung thuộc nhóm biện pháp phòng vệ thương mại và chỉ áp dụng đối với những sản phẩm thuộc phạm vi của quyết định có hiệu lực.

Không phải toàn bộ hàng hóa Trung Quốc đều chịu thuế chống bán phá giá. Biện pháp này thường được áp dụng với sản phẩm cụ thể, xuất xứ cụ thể, mã HS tham khảo và có thể liên quan đến từng nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu.

Trong thực tế, Việt Nam đã áp dụng hoặc rà soát biện pháp chống bán phá giá với một số nhóm sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc, trong đó có nhiều sản phẩm thép và vật liệu công nghiệp.

Do đó, trước khi nhập các mặt hàng thuộc nhóm có nguy cơ bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Mô tả sản phẩm có thuộc phạm vi áp dụng hay không.
  • Mã HS có nằm trong nhóm tham khảo của quyết định hay không.
  • Xuất xứ hàng hóa.
  • Tên nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu.
  • Mức thuế đang có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.

Không nên chỉ kiểm tra mã HS rồi kết luận ngay rằng hàng chịu hoặc không chịu thuế chống bán phá giá, bởi mô tả và phạm vi sản phẩm trong quyết định mới là yếu tố cần xem xét đầy đủ.

7. Ngoài chống bán phá giá còn có những loại thuế bổ sung nào?

Tùy trường hợp, hàng nhập khẩu còn có thể liên quan tới các biện pháp phòng vệ thương mại khác như:

  • Thuế chống trợ cấp.
  • Thuế tự vệ.
  • Các biện pháp phòng vệ thương mại khác theo quy định.

Những khoản này không áp dụng đại trà. Tuy nhiên, với doanh nghiệp nhập nguyên liệu, kim loại, thép hoặc các sản phẩm có quy mô nhập khẩu lớn, việc kiểm tra cơ sở dữ liệu phòng vệ thương mại trước khi chốt giá là rất cần thiết.

8. Thuế tiêu thụ đặc biệt có áp dụng với hàng nhập Trung Quốc không?

Một số nhóm hàng nhập khẩu thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt theo pháp luật Việt Nam có thể phát sinh thêm loại thuế này.

Đây không phải khoản chi phí phổ biến với tất cả hàng hóa nhập từ Trung Quốc. Vì vậy, người nhập không nên cộng thuế tiêu thụ đặc biệt vào mọi bảng tính giá vốn mà cần xác định mặt hàng thực tế có thuộc đối tượng chịu thuế hay không.

9. Thuế bảo vệ môi trường có thể phát sinh với một số mặt hàng

Tương tự thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường chỉ áp dụng đối với những hàng hóa thuộc phạm vi chịu thuế theo quy định.

Nếu sản phẩm thuộc nhóm này, khoản thuế có thể ảnh hưởng tới cả tổng nghĩa vụ thuế nhập khẩu và giá tính thuế GTGT. Vì vậy, chính sách thuế cần được kiểm tra đồng thời với mã HS chứ không nên chỉ tra riêng thuế nhập khẩu.

10. Phí khai báo và làm thủ tục hải quan

Khi nhập khẩu chính ngạch, doanh nghiệp thường cần thực hiện khai báo hải quan. Nếu sử dụng đơn vị dịch vụ, có thể phát sinh chi phí khai thuê hải quan hoặc phí xử lý chứng từ.

Các khoản này có thể liên quan đến:

  • Chuẩn bị bộ hồ sơ khai báo.
  • Truyền tờ khai hải quan.
  • Xử lý chứng từ vận tải.
  • Phối hợp kiểm hóa nếu lô hàng được yêu cầu kiểm tra thực tế.
  • Điều chỉnh hoặc bổ sung hồ sơ nếu phát sinh vấn đề.

Mức phí phụ thuộc đơn vị cung cấp dịch vụ và tính chất lô hàng, vì vậy người mua nên yêu cầu báo giá rõ phạm vi công việc thay vì chỉ hỏi một mức phí khai quan chung.

11. Phí kiểm tra chất lượng và kiểm định có phải lô hàng nào cũng có?

Không. Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai khi tìm hiểu chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc gồm những gì.

Chỉ những mặt hàng thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành hoặc có yêu cầu tương ứng mới phát sinh thủ tục kiểm tra, thử nghiệm, chứng nhận hoặc kiểm định.

Tùy loại sản phẩm, chi phí có thể liên quan tới:

  • Kiểm tra nhà nước về chất lượng.
  • Thử nghiệm sản phẩm.
  • Chứng nhận hợp quy.
  • Công bố hợp quy.
  • Kiểm dịch động vật hoặc thực vật.
  • Kiểm tra an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra hiệu suất năng lượng hoặc yêu cầu chuyên ngành khác.

Không nên lấy chi phí kiểm định của một sản phẩm để áp dụng cho sản phẩm khác. Mức phí và quy trình phụ thuộc từng mặt hàng, đơn vị thử nghiệm, tiêu chuẩn áp dụng và số lượng mẫu cần kiểm tra.

12. Chi phí vận chuyển quốc tế từ Trung Quốc về Việt Nam

Đây là khoản chi phí logistics chính, nhưng cách tính phụ thuộc phương thức vận chuyển.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Vận chuyển đường bộ.
  • Vận chuyển đường biển.
  • Vận chuyển đường hàng không.
  • Vận chuyển kết hợp nhiều phương thức.

Cước có thể được tính theo trọng lượng, thể tích, container, chuyến xe hoặc đặc điểm riêng của hàng hóa.

Hàng nặng nhưng thể tích nhỏ có cách tính khác hàng nhẹ nhưng cồng kềnh. Hàng dễ vỡ, máy móc, hàng nguy hiểm hoặc hàng yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt cũng có thể có cấu trúc chi phí khác hàng thông thường.

13. Phí tại cảng, cửa khẩu và kho logistics

Ngoài cước vận chuyển chính, một lô hàng còn có thể phát sinh các khoản xử lý tại điểm xuất và điểm nhập.

Tùy tuyến vận chuyển, các khoản này có thể gồm:

  • Phí bốc xếp.
  • Phí xử lý hàng hóa.
  • Phí khai thác tại cảng hoặc kho.
  • Phí nâng hạ container.
  • Phí chứng từ.
  • Phí lưu kho.
  • Phí lưu bãi.
  • Phí lưu container nếu phát sinh.

Đây là nhóm chi phí cần hỏi rõ trong báo giá logistics bởi mỗi phương thức vận chuyển có cấu trúc phí khác nhau.

14. Phí vận chuyển từ cảng hoặc cửa khẩu về kho người nhận

Sau khi hoàn thành thủ tục hải quan, hàng vẫn cần được vận chuyển tới kho của doanh nghiệp hoặc địa điểm giao nhận.

Khoản này có thể gồm:

  • Xe tải giao hàng nội địa Việt Nam.
  • Phí nâng hạ.
  • Phí bốc xếp.
  • Phí giao hàng vào khu công nghiệp hoặc kho riêng.
  • Chi phí thuê xe chuyên dụng nếu hàng quá khổ hoặc đặc thù.

Vì vậy, khi so sánh báo giá, nên kiểm tra xem đơn vị logistics báo giá tới cửa khẩu, tới kho trung chuyển hay đã bao gồm giao tận địa chỉ người nhận.

15. Bảo hiểm hàng hóa có nên tính vào chi phí không?

Bảo hiểm hàng hóa không phải lúc nào cũng là khoản bắt buộc, nhưng có thể đáng cân nhắc với đơn hàng giá trị lớn, máy móc, thiết bị hoặc hàng dễ hư hỏng.

Người nhập cần kiểm tra rõ:

  • Hàng có được mua bảo hiểm hay không.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Giá trị được bảo hiểm.
  • Trường hợp nào được bồi thường.
  • Trách nhiệm của đơn vị vận chuyển khi hàng mất hoặc hư hỏng.

Không nên mặc định rằng toàn bộ rủi ro vận chuyển đã nằm trong tiền cước.

16. Công thức tính tổng chi phí nhập khẩu nên hiểu như thế nào?

Để dự toán đơn giản, người kinh doanh có thể xây dựng công thức tổng quát:

Tổng chi phí nhập khẩu = Tiền hàng + chi phí nội địa Trung Quốc + chi phí xuất khẩu + cước quốc tế + thuế nhập khẩu + các thuế bổ sung nếu có + thuế GTGT + phí hải quan và chuyên ngành + chi phí tại cảng hoặc cửa khẩu + vận chuyển nội địa Việt Nam + các chi phí phát sinh hợp lý khác

Từ tổng chi phí này, doanh nghiệp mới tiếp tục phân bổ cho số lượng sản phẩm để xác định giá vốn thực tế.

Đây là cách tính có ý nghĩa hơn nhiều so với công thức đơn giản:

Giá vốn = giá 1688 + cước/kg.

17. Vì sao cùng một sản phẩm nhưng hai đơn vị lại báo chi phí nhập khẩu khác nhau?

Nguyên nhân có thể nằm ở phạm vi báo giá. Một bên chỉ báo cước vận chuyển, trong khi bên khác đã bao gồm một số chi phí khai báo, giao nhận hoặc xử lý hàng.

Khi so sánh, người nhập nên hỏi cụ thể:

  • Báo giá đã bao gồm vận chuyển nội địa Trung Quốc chưa?
  • Đã gồm phí xuất khẩu chưa?
  • Đã gồm thuế nhập khẩu chưa?
  • Đã gồm VAT nhập khẩu chưa?
  • Đã gồm khai báo hải quan chưa?
  • Đã gồm kiểm tra chuyên ngành chưa?
  • Đã gồm giao về kho tại Việt Nam chưa?
  • Có khoản nào chỉ là tạm tính không?

Nếu không đặt các báo giá trên cùng một phạm vi dịch vụ, việc so sánh sẽ không phản ánh đúng phương án nào thực sự rẻ hơn.

18. Mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến bao nhiêu khoản chi phí?

Mã HS không chỉ ảnh hưởng tới thuế nhập khẩu. Việc phân loại hàng hóa còn có thể liên quan tới:

  • Thuế suất nhập khẩu.
  • Khả năng hưởng thuế ưu đãi đặc biệt.
  • Thuế GTGT áp dụng cho hàng hóa.
  • Biện pháp phòng vệ thương mại.
  • Chính sách quản lý chuyên ngành.
  • Yêu cầu giấy phép hoặc kiểm tra.

Vì vậy, nếu mã HS chưa được xác định có cơ sở, bảng chi phí nhập khẩu cũng chỉ nên được xem là dự toán sơ bộ.

19. Những thông tin cần gửi để kiểm tra chi phí trước khi đặt hàng

Nếu muốn đơn vị logistics kiểm tra chi phí tương đối sát, người mua không nên chỉ gửi hình ảnh hoặc tên sản phẩm.

Nên chuẩn bị:

  • Link sản phẩm trên 1688, Alibaba hoặc website nhà cung cấp.
  • Tên hàng.
  • Hình ảnh.
  • Chất liệu hoặc thành phần.
  • Công dụng.
  • Model.
  • Thông số kỹ thuật.
  • Thương hiệu.
  • Nhà sản xuất.
  • Giá mua dự kiến.
  • Số lượng.
  • Trọng lượng và kích thước đóng gói.
  • Catalogue hoặc datasheet nếu có.

Đối với máy móc, linh kiện hoặc thiết bị kỹ thuật, thông tin càng chi tiết thì việc dự kiến mã HS, thuế và thủ tục càng có cơ sở hơn.

20. Cách hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến

Người nhập hàng Trung Quốc có thể giảm đáng kể rủi ro về chi phí bằng cách kiểm tra theo đúng thứ tự trước khi thanh toán đơn hàng.

  1. Xác định chính xác sản phẩm và thông số.
  2. Dự kiến mã HS.
  3. Kiểm tra chính sách nhập khẩu.
  4. Kiểm tra thuế nhập khẩu.
  5. Kiểm tra khả năng sử dụng C/O nếu cần.
  6. Kiểm tra biện pháp phòng vệ thương mại.
  7. Kiểm tra yêu cầu chuyên ngành.
  8. Xin báo giá logistics có phạm vi rõ ràng.
  9. Tính tổng chi phí về tới kho.
  10. Chỉ sau đó mới quyết định số lượng nhập.

Đặc biệt, không nên chốt đơn chỉ dựa trên một mức giá vận chuyển theo kilogram nếu chưa biết hàng sẽ được nhập theo phương thức nào và báo giá gồm những khoản gì.

21. Khi nào một sản phẩm giá rẻ ở Trung Quốc lại trở thành hàng có giá vốn cao?

Điều này thường xảy ra khi giá mua ban đầu thấp nhưng sản phẩm:

  • Có thuế nhập khẩu tương đối cao.
  • Không đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi xuất xứ.
  • Thuộc diện áp dụng thuế phòng vệ thương mại.
  • Cần thử nghiệm hoặc kiểm tra chuyên ngành.
  • Cồng kềnh khiến cước vận chuyển lớn.
  • Cần đóng gói đặc biệt.
  • Phát sinh lưu kho hoặc lưu bãi do hồ sơ chưa hoàn chỉnh.

Vì vậy, nguồn hàng rẻ nhất chưa chắc mang lại giá vốn thấp nhất. Với hoạt động nhập khẩu lâu dài, khả năng cung cấp chứng từ của nhà máy cũng quan trọng không kém giá bán.

22. Checklist dự toán chi phí nhập hàng Trung Quốc trước khi chốt đơn

  1. Giá mua đã chốt với nhà cung cấp chưa?
  2. Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc bao nhiêu?
  3. Thông tin sản phẩm có đủ để dự kiến mã HS chưa?
  4. Thuế nhập khẩu dự kiến là bao nhiêu theo mã HS và xuất xứ?
  5. Có thể sử dụng chứng từ xuất xứ để hưởng ưu đãi không?
  6. Hàng có chịu thuế chống bán phá giá hoặc biện pháp phòng vệ thương mại khác không?
  7. Thuế GTGT áp dụng là mức nào tại thời điểm nhập?
  8. Hàng có phải kiểm tra chuyên ngành không?
  9. Chi phí khai báo hải quan đã bao gồm chưa?
  10. Cước quốc tế được tính theo trọng lượng, thể tích hay container?
  11. Có phí cảng, cửa khẩu, lưu kho hoặc bốc xếp không?
  12. Báo giá đã bao gồm giao hàng tới kho Việt Nam chưa?

Không nên hỏi đơn vị vận chuyển chỉ một câu: cước bao nhiêu một kilogram?

Khi nhập khẩu chính ngạch, câu hỏi về cước chỉ giải quyết một phần nhỏ của bài toán. Người kinh doanh nên hỏi về tổng chi phí dự kiến để hàng về tới kho và yêu cầu làm rõ những khoản đã bao gồm hoặc chưa bao gồm.

Nếu báo giá có thuế, người mua cũng nên hỏi thuế được tính dựa trên mã HS nào, trị giá nào và giả định xuất xứ ra sao. Nếu có chi phí kiểm tra chuyên ngành, cần biết đây là chi phí bắt buộc theo chính sách của mặt hàng hay chỉ là khoản dự kiến.

Khi trao đổi phương án nhập hàng tại DPS Order, người mua nên gửi đầy đủ thông tin sản phẩm, giá mua, số lượng, trọng lượng, kích thước và hồ sơ nhà cung cấp đang có để việc kiểm tra phương án và dự toán chi phí có cơ sở hơn.

Kết luận

Chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc gồm những gì không thể trả lời bằng một mức cước cố định. Một lô hàng có thể bao gồm tiền hàng, vận chuyển nội địa Trung Quốc, cước quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT, thuế phòng vệ thương mại nếu có, chi phí khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành, phí cảng, lưu kho và giao hàng tại Việt Nam.

Trong đó, mã HS, xuất xứ và chính sách mặt hàng là ba yếu tố đặc biệt quan trọng vì có thể ảnh hưởng trực tiếp tới thuế và thủ tục. Người kinh doanh càng kiểm tra sớm thì khả năng dự toán đúng giá vốn càng cao.

Thay vì tìm phương án có cước thấp nhất, hãy tìm phương án giúp bạn biết trước tương đối rõ: hàng có nhập được không, cần giấy tờ gì, chịu những loại thuế nào và tổng chi phí về tới kho là bao nhiêu.

Nếu bạn cần hỗ trợ tìm nguồn hàng, trao đổi với nhà cung cấp hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu, DPS Order hỗ trợ tư vấn từng bước hoàn toàn miễn phí, kể cả khi bạn chưa quyết định mua hàng. Bạn có thể gửi link sản phẩm và thông tin lô hàng tại Trung tâm hỗ trợ để được hướng dẫn cách kiểm tra thuế, phí và phương án nhập hàng phù hợp trước khi chốt đơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *